Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 611 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 159 | 1.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 612 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 159 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 613 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 159 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 614 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 158 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 615 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 157 | 1.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 616 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 158 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 617 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 158 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 618 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 157 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 619 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 157 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 620 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 156 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |