Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 631 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 156 | 0.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 632 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 152 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 633 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 155 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 634 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 141 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 635 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 152 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 636 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 154 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 637 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 153 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 638 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 152 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 639 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 151 | 0.95 | LUA | ST25 | 2025 |
| 640 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 521 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |