Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 641 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 157 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 642 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 156 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 643 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 156 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 644 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 150 | 5.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 645 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 152 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 646 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 152 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 647 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 153 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 648 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 152 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 649 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 148 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 650 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 153 | 1.35 | LUA | ST25 | 2025 |