Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 671 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 109 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 672 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 149 | 0.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 673 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 148 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 674 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 149 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 675 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 147 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 676 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 148 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 677 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 147 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 678 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 148 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 679 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 147 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 680 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 148 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |