Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 151 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 662 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 151 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 663 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 110 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 664 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 107 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 665 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 150 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 666 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 150 | 1.93 | LUA | ST25 | 2025 |
| 667 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 150 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 668 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 151 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 669 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 149 | 1.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 670 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 150 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |