Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 681 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 146 | 0.83 | LUA | ST25 | 2025 |
| 682 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 147 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 683 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 147 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 684 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 146 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 685 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 154 | 0.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 686 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 155 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 687 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 108 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 688 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 146 | 1.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 689 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 146 | 0.41 | LUA | ST24 | 2025 |
| 690 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 148 | 0.86 | LUA | ST24 | 2025 |