Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 711 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 146 | 1.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 712 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 146 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 713 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 144 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 714 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 145 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 715 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 143 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 716 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 143 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 717 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 144 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 718 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 143 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 719 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 145 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 720 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 145 | 0.93 | LUA | ST25 | 2025 |