Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 143 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 722 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 142 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 723 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 143 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 724 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 143 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 725 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 142 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 726 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 144 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 727 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 142 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 728 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 142 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 729 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 142 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 730 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 142 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |