Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 751 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 141 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 752 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 140 | 0.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 753 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 140 | 0.91 | LUA | ST24 | 2025 |
| 754 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 140 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 755 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 139 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 756 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 140 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 757 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 139 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 758 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 138 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 759 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 140 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 760 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 139 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |