Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 137 | 6.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 762 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 139 | 0.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 763 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 139 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 764 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 139 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 765 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 139 | 0.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 766 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 138 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 767 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 138 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 768 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 138 | 0.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 769 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 138 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 770 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 138 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |