Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 731 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 141 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 732 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 144 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 733 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 142 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 734 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 149 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 735 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 142 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 736 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 141 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 737 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 141 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 738 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 141 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 739 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 141 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 740 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 142 | 0.71 | LUA | ST25 | 2025 |