Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 741 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 141 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 742 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 616 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 743 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 148 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 744 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 147 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 745 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 145 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 746 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 145 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 747 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 144 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 748 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 144 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 749 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 137 | 7.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 750 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 141 | 2.31 | LUA | ST24 | 2025 |