Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 771 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 138 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 772 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 136 | 1.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 773 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 138 | 1.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 774 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 137 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 775 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 137 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 776 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 137 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 777 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 138 | 1.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 778 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 137 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 779 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 136 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 780 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 136 | 0.82 | LUA | ST24 | 2025 |