Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 133 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 802 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 134 | 2.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 803 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 133 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 804 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 133 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 805 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 128 | 48.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 806 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 133 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 807 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 105 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 808 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 136 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 809 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 668 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 810 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 132 | 0.9 | LUA | ST25 | 2025 |