Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 831 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 132 | 1.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 832 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 130 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 833 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 130 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 834 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 130 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 835 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 130 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 836 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 129 | 0.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 837 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 132 | 3.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 838 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 130 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 839 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 129 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 840 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 134 | 0.54 | LUA | ST25 | 2025 |