Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 841 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 129 | 1.71 | LUA | ST24 | 2025 |
| 842 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 129 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 843 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 129 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 844 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 128 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 845 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 129 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 846 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 128 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 847 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 126 | 2.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 848 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 128 | 1.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 849 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 128 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 850 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 128 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |