Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 871 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 124 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 872 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 124 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 873 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 118 | 7.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 874 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 125 | 2.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 875 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 116 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 876 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 120 | 1.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 877 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 123 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 878 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 123 | 0.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 879 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 123 | 1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 880 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 121 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |