Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 891 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 119 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 892 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 120 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 893 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 118 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 894 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 122 | 0.79 | LUA | ST24 | 2025 |
| 895 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 119 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 896 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 118 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 897 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 120 | 2.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 898 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 118 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 899 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 128 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 900 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 116 | 4.75 | LUA | ST25 | 2025 |