Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 911 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 117 | 0.92 | LUA | ST25 | 2025 |
| 912 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 117 | 0.98 | LUA | ST24 | 2025 |
| 913 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 116 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 914 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 115 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 915 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 113 | 1.78 | LUA | ST25 | 2025 |
| 916 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 115 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 917 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 116 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 918 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 114 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 919 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 115 | 1.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 920 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 116 | 0.54 | LUA | ST25 | 2025 |