Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 941 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 115 | 2.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 942 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 108 | 1.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 943 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 111 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 944 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 112 | 0.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 945 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 111 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 946 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 111 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 947 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 127 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 948 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 107 | 10.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 949 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 111 | 2.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 950 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 110 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |