Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 951 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 126 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 952 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 126 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 953 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 126 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 954 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 108 | 1.62 | LUA | ST24 | 2025 |
| 955 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 111 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 956 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 110 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 957 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 111 | 0.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 958 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 109 | 1.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 959 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 111 | 1.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 960 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 110 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |