Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 981 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 106 | 17.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 982 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 107 | 1.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 983 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 110 | 1.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 984 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 107 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 985 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 107 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 986 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 106 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 987 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 103 | 2.49 | LUA | ST24 | 2025 |
| 988 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 106 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 989 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 106 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 990 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 105 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |