Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 961 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 109 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 962 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 109 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 963 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 109 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 964 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 109 | 0.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 965 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 109 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 966 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 108 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 967 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 109 | 0.47 | LUA | ST25 | 2025 |
| 968 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 109 | 1.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 969 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 108 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 970 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 107 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |