Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 931 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 113 | 1.52 | LUA | ST25 | 2025 |
| 932 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 107 | 2.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 933 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 117 | 3.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 934 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 113 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 935 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 112 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 936 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 112 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 937 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 113 | 0.47 | LUA | ST25 | 2025 |
| 938 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 112 | 0.48 | LUA | ST24 | 2025 |
| 939 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 113 | 0.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 940 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 112 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |