Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 921 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 114 | 0.84 | LUA | ST24 | 2025 |
| 922 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 111 | 1.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 923 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 114 | 0.9 | LUA | ST25 | 2025 |
| 924 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 114 | 2.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 925 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 114 | 1.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 926 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 114 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 927 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 113 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 928 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 113 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 929 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 113 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 930 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 112 | 0.44 | LUA | ST25 | 2025 |