Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 901 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 117 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 902 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 117 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 903 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 118 | 0.97 | LUA | ST24 | 2025 |
| 904 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 116 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 905 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 114 | 1.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 906 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 115 | 2.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 907 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 118 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 908 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 116 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 909 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 117 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 910 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 118 | 0.82 | LUA | ST24 | 2025 |