Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 881 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 119 | 0.91 | LUA | ST24 | 2025 |
| 882 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 123 | 0.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 883 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 121 | 0.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 884 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 119 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 885 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 135 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 886 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 129 | 0.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 887 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 129 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 888 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 129 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 889 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 125 | 11.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 890 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 123 | 0.93 | LUA | ST25 | 2025 |