Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 851 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 114 | 23.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 852 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 127 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 853 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 121 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 854 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 125 | 1.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 855 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 127 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 856 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 126 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 857 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 127 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 858 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 126 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 859 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 135 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 860 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 127 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |