Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 861 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 127 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 862 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 126 | 0 | LUA | ST24 | 2025 |
| 863 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 126 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 864 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 127 | 1.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 865 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 126 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 866 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 127 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 867 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 124 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 868 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 121 | 8.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 869 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 125 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 870 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 124 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |