Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 821 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 132 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 822 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 132 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 823 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 131 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 824 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 131 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 825 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 131 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 826 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 131 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 827 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 131 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 828 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 131 | 1.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 829 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 130 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 830 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 131 | 0.84 | LUA | ST24 | 2025 |