Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 811 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 134 | 1.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 812 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 133 | 0.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 813 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 133 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 814 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 132 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 815 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 131 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 816 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 133 | 5.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 817 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 133 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 818 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 132 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 819 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 132 | 0.49 | LUA | ST25 | 2025 |
| 820 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 131 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |