Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 791 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 135 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 792 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 134 | 0.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 793 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 135 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 794 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 135 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 795 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 109 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 796 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 135 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 797 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 135 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 798 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 134 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 799 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 134 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 800 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 133 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |