Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 971 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 107 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 972 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 108 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 973 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 125 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 974 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 125 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 975 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 126 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 976 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 125 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 977 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 125 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 978 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 124 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 979 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 445 | 13.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 980 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 100 | 0.6 | LUA | ST25 | 2025 |