Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 104 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1002 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 104 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1003 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 104 | 0.83 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1004 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 103 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1005 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 103 | 0.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1006 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 104 | 2.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1007 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 104 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1008 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 100 | 1.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1009 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 100 | 3.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1010 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 102 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |