Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1021 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 102 | 1.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1022 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 100 | 1.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1023 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 102 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1024 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 104 | 4.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1025 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 101 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1026 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 102 | 1.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1027 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 996 | 1.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1028 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 100 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1029 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 101 | 0.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1030 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 101 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |