Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1051 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 993 | 3.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1052 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 986 | 0.72 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1053 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 981 | 0.74 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1054 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 917 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1055 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 980 | 1.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1056 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 956 | 5.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1057 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 976 | 0.85 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1058 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 955 | 2.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1059 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 975 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1060 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 972 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |