Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1061 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 946 | 6.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1062 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 974 | 0.54 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1063 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 977 | 2.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1064 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 967 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1065 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 957 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1066 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 909 | 3.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1067 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 965 | 0.97 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1068 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 952 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1069 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 951 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1070 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 943 | 1.98 | LUA | ST24 | 2025 |