Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1091 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 919 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1092 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 913 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1093 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 948 | 1.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1094 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 906 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1095 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 881 | 2.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1096 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 908 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1097 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 898 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1098 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 896 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1099 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 910 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1100 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 036 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |