Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1111 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 893 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1112 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 926 | 2.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1113 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 897 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1114 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 892 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1115 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 895 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1116 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 891 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1117 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 890 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1118 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 907 | 1.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1119 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 869 | 11.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1120 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 876 | 2.37 | LUA | ST24 | 2025 |