Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1131 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 918 | 2.76 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1132 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 887 | 1.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1133 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 874 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1134 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 868 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1135 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 864 | 3.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1136 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 862 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1137 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 863 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1138 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 861 | 0.39 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1139 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 841 | 10.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1140 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 031 | 0.34 | LUA | ST24 | 2025 |