Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1151 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 842 | 0.54 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1152 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 837 | 0.45 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1153 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 831 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1154 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 800 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1155 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 850 | 0.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1156 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 857 | 0.99 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1157 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 823 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1158 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 840 | 0.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1159 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 123 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1160 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 122 | 0.51 | LUA | ST25 | 2025 |