Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1171 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 826 | 1.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1172 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 829 | 0.78 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1173 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 819 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1174 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 810 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1175 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 125 | 0.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1176 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 122 | 0.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1177 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 123 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1178 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 124 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1179 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 101 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1180 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 814 | 1.34 | LUA | ST24 | 2025 |