Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 773 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1202 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 775 | 1.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1203 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 776 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1204 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 767 | 3.81 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1205 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 121 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1206 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 102 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1207 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 782 | 0.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1208 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 764 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1209 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 777 | 5.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1210 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 768 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |