Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1191 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 793 | 0.41 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1192 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 798 | 1.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1193 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 799 | 2.96 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1194 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 123 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1195 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 124 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1196 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 786 | 2.54 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1197 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 797 | 1.72 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1198 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 752 | 2.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1199 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 789 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1200 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 778 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |