Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1211 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 123 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1212 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 122 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1213 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 122 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1214 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 122 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1215 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 121 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1216 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 122 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1217 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 121 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1218 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 785 | 5.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1219 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 766 | 0.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1220 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 708 | 20.73 | LUA | ST24 | 2025 |