Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1221 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 761 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1222 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 751 | 0.78 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1223 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 765 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1224 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 724 | 2.84 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1225 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 756 | 0.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1226 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 759 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1227 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 749 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1228 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 772 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1229 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 717 | 5.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1230 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 758 | 0.68 | LUA | ST24 | 2025 |