Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1251 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 121 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1252 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 734 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1253 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 702 | 0.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1254 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 709 | 2.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1255 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 755 | 5.8 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1256 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 730 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1257 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 721 | 2.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1258 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 738 | 0.97 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1259 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 729 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1260 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 120 | 0 | LUA | ST25 | 2025 |