Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1261 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 726 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1262 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 720 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1263 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 707 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1264 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 723 | 0.58 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1265 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 712 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1266 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 733 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1267 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 655 | 8.92 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1268 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 110 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1269 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 110 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1270 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 713 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |