Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1271 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 700 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1272 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 741 | 7.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1273 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 715 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1274 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 718 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1275 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 714 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1276 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 706 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1277 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 697 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1278 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 705 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1279 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 667 | 0.75 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1280 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 696 | 0.34 | LUA | ST24 | 2025 |