Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 648 | 1.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1302 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 642 | 1.63 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1303 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 676 | 1.73 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1304 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 665 | 0.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1305 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 660 | 1.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1306 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 649 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1307 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 657 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1308 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 671 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1309 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 661 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1310 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 635 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |